action spectrum

action spectrum

A scientist plots an action spectrum on a graph.

Định nghĩa

Danh từ: Quang phổ tác động hiệu suất bức xạ điện từ tạo ra một phản ứng quang hóa, được biểu diễn dưới dạng đồ thị hàm số của bước sóng bức xạ.

dụ sử dụng
  • (Quang phổ tác động của quang hợp cho thấy bước sóng ánh sáng nào hiệu quả nhất cho sự phát triển của cây.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã vẽ quang phổ tác động để xác định điều kiện ánh sáng tối ưu cho phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "action spectrum" thường được dùng trong sinh học hóa học để chỉ mối quan hệ giữa bước sóng ánh sáng hiệu quả của một quá trình quang hóa cụ thể.
    • The action spectrum for vitamin D synthesis peaks in the UVB range. (Quang phổ tác động cho quá trình tổng hợp vitamin D đạt đỉnh trong dải UVB.)
Biến thể từ gần giống
  • Action (n): tác động, hành động.
  • Spectrum (n): quang phổ, dải bước sóng.
  • Action spectrum không biến thể phổ biến; từ này một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Hiệu suất quang phổ (spectral efficiency) – trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Đường cong tác động (action curve) – thuật ngữ không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "action spectrum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "action spectrum".